Đội bóng Udinese
Ý
Đội bóng Udinese Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Đội bóng Udinese ghi bàn cứ mỗi 114 phút trong Giải vô địch mùa xuân 1
Đội bóng Udinese ghi trung bình 0.79 bàn mỗi trận
Đội bóng Udinese là đội đầu tiên ghi bàn trong 11% trong suốt Giải vô địch mùa xuân 1
Đội bóng Udinese không ghi được bàn trong 43% tại Giải vô địch mùa xuân 1
Bàn thua
Đội bóng Udinese để thủng lưới cứ mỗi 29 phút tại Giải vô địch mùa xuân 1
Đội bóng Udinese để thủng lưới trung bình 3.11 bàn mỗi trận
Đội bóng Udinese đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng Udinese đã tham gia trong Giải vô địch mùa xuân 1
Đội bóng Udinese tổng số bàn thắng mỗi trận 3.89 trong mỗi trận tại Giải vô địch mùa xuân 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Đội bóng Udinese tại Giải vô địch mùa xuân 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 37% đối với Đội bóng Udinese tại Giải vô địch mùa xuân 1
CDG thống kê
Đội bóng Udinese đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Đội bóng Udinese ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Đội bóng Udinese ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch mùa xuân 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Đội bóng Udinese ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch mùa xuân 1
Đội bóng Udinese chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch mùa xuân 1
Đội bóng Udinese chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch mùa xuân 1
Đội bóng Udinese ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải vô địch mùa xuân 1
Đội bóng Udinese chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch mùa xuân 1
Đội bóng Udinese chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch mùa xuân 1
Kèo Chấp Thống Kê
Đội bóng Udinese ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 58% trong Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp một, Đội bóng Udinese ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp hai, Đội bóng Udinese ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 48% trong Giải vô địch mùa xuân 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Đội bóng Udinese thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Đội bóng Udinese có trung bình 1.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp một, Đội bóng Udinese thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp một, Đội bóng Udinese có trung bình 0.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp hai, Đội bóng Udinese thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp hai, Đội bóng Udinese có trung bình 0.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Phạt Góc Thống Kê
Đội bóng Udinese thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Đội bóng Udinese có trung bình 3.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp một, Đội bóng Udinese thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Đội bóng Udinese có trung bình 1.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp hai, Đội bóng Udinese thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Đội bóng Udinese có trung bình 1.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Đội bóng Udinese Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 5 | 7 | 91:47 | 44 | 83 | |
| 2 | 38 | 22 | 8 | 8 | 68:41 | 27 | 74 | |
| 3 | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:46 | 16 | 69 | |
| 4 | 38 | 22 | 3 | 13 | 77:50 | 27 | 69 | |
| 5 | 38 | 19 | 6 | 13 | 73:63 | 10 | 63 | |
| 6 | 38 | 18 | 7 | 13 | 65:47 | 18 | 61 | |
| 7 | 38 | 17 | 10 | 11 | 46:37 | 9 | 61 | |
| 8 | 38 | 17 | 9 | 12 | 58:46 | 12 | 60 | |
| 9 | 38 | 14 | 14 | 10 | 48:44 | 4 | 56 | |
| 10 | 38 | 16 | 4 | 18 | 57:60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 6 | 17 | 61:62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 13 | 11 | 14 | 66:69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 13 | 11 | 14 | 56:57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 12 | 12 | 14 | 53:54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 13 | 9 | 16 | 64:72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 12 | 10 | 16 | 55:55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 10 | 10 | 18 | 48:60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 9 | 10 | 19 | 41:60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 6 | 8 | 24 | 45:76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 3 | 5 | 30 | 30:118 | -88 | 14 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation